例句(点击播放)
Tôi bị khó thở.我呼吸困难。
Bạn tôi bị ngất, không tỉnh.我朋友晕倒了,没有意识。
Cô ấy bị đau ngực rất nặng.她胸口疼得很厉害。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
khó thở = 呼吸困难,是急救电话里最关键的一句。主语可以换成别人:Bạn tôi bị khó thở(我朋友呼吸困难)。同一句式可接 bị ngất(晕倒)、bị đau ngực(胸痛)。
使用限制:症状用 bị + 症状;不要按中文语序直译成「我的呼吸是困难的」。
这个表达还能迁移到哪里?
- 叫车:Cần xe cứu thương gấp.(急需救护车。)
- 说明意识:Còn tỉnh nhưng thở rất khó.(还有意识,但呼吸很困难。)
- 报过敏:Bạn ấy bị dị ứng với hải sản.(他对海鲜过敏。)