例句(点击播放)
Đi đến đó mất bao lâu?到那里要多久?
Làm visa mất bao lâu?办签证要多久?
Chờ xe buýt mất bao lâu?等公交要多久?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
mất = 花费/失去,bao lâu = 多久。问交通、办事、等待所需时间都用它。回答:khoảng + 时间。
使用限制:bao lâu 问时间;bao xa 问距离。mất 也可表示「丢失」,看语境。
这个表达还能迁移到哪里?
- 银行开户:Mở tài khoản mất bao lâu?(开户要多久?)
- 问步行:Đi bộ mất bao lâu?(走路要多久?)