例句(点击播放)
Đổ đầy bình giúp tôi.帮我加满油。
Cho tôi đổ năm mươi ngàn xăng.给我加五万盾的油。
Xăng bao nhiêu một lít?油多少钱一升?
Ở đây có cây xăng không?这附近有加油站吗?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
đổ xăng = 加油,đầy bình = 加满油箱。越南加油站很密集,说 Đổ đầy bình giúp tôi 最省事;想加固定金额就说 Đổ năm mươi ngàn(加五万盾)。
使用限制:xăng 是汽油;柴油是 dầu diesel。摩托车说 đổ xăng,别说 đổ dầu。
这个表达还能迁移到哪里?
- 没油了:Xe tôi hết xăng rồi.(我的车没油了。)
- 找加油站:Gần đây có cây xăng không?(附近有加油站吗?)
- 付款:Tôi trả tiền mặt.(我付现金。)