例句(点击播放)
Tôi không biết.我不知道。
Tôi không biết chỗ đó.我不知道那个地方。
Để tôi hỏi lại.让我再问一下。
Tôi không rõ.我不太清楚。 không rõ 比 không biết 更委婉
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
biết = 知道,không biết = 不知道。和 không hiểu(听不懂)不同:không hiểu 是没听懂语言,không biết 是没有这个信息。被问路、被问价格、被问时间时,先诚实说不知道,再请对方问别人或查手机。
使用限制:对长辈或陌生人先说 Dạ / Xin lỗi 再拒绝,避免显得冷淡:Dạ, tôi không biết ạ.
这个表达还能迁移到哪里?
- 被问路:Xin lỗi, tôi không biết. Tôi là người nước ngoài.(不好意思,我不知道。我是外国人。)
- 请对方查一下:Bạn kiểm tra giúp tôi được không?(你能帮我查一下吗?)
- 不确定:Chắc là …(大概是……)