例句(点击播放)
Xin lỗi vì để bạn đợi lâu.抱歉让你久等。
Xin lỗi, mình đến trễ.对不起,我迟到了。
Xin lỗi vì hôm qua mình không trả lời tin nhắn.抱歉昨天没回你消息。
Mình xin lỗi thật.我真的很抱歉。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
xin lỗi 是最基本的道歉,但单独说分量很轻。加 vì + 具体事由才诚恳:Xin lỗi vì để bạn đợi(抱歉让你等)。越南人很在意「你有没有承认给对方添了麻烦」,所以点出具体影响,比反复说 xin lỗi 有效。
使用限制:Xin lỗi, cho hỏi… 是「打扰一下」,不是道歉;两者靠语境与语调区分,别在正式场合用错。
这个表达还能迁移到哪里?
- 迟到:Xin lỗi, tại vì kẹt xe.(抱歉,因为堵车。)
- 打断别人:Xin lỗi, cho mình hỏi một chút.(抱歉,我问一下。)
- 拒绝前:Xin lỗi, lần này mình không giúp được.(抱歉,这次我帮不了。)